food allergy

food allergy

A child with a food allergy avoids eating peanuts.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dị ứng thực phẩm: "food allergy" một phản ứng dị ứng xảy ra khi hệ miễn dịch của cơ thể phản ứng quá mức với một chất (gọi là chất gây dị ứng) trong thức ăn được tiêu hóa.
dụ sử dụng
  • ( ấy bị dị ứng thực phẩm nghiêm trọng với đậu phộng.)
  • (Thực đơn của nhà hàng liệt kê rõ ràng tất cả các loại dị ứng thực phẩm phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a food allergy": bị dị ứng thực phẩm.

    • Many children have a food allergy to milk or eggs. (Nhiều trẻ em bị dị ứng thực phẩm với sữa hoặc trứng.)
  • "food allergy testing": xét nghiệm dị ứng thực phẩm.

    • The doctor recommended food allergy testing to identify the trigger. (Bác sĩ khuyên nên xét nghiệm dị ứng thực phẩm để xác định tác nhân gây dị ứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Allergen (n): chất gây dị ứng.

    • Peanuts are a common allergen in many foods. (Đậu phộng một chất gây dị ứng phổ biến trong nhiều loại thực phẩm.)
  • Allergic (adj): thuộc về dị ứng.

    • She is allergic to shellfish. ( ấy bị dị ứng với động vật vỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Dietary allergy: dị ứng chế độ ăn uống (cách nói ít phổ biến hơn).
  • Food hypersensitivity: quá mẫn cảm với thực phẩm (thuật ngữ y khoa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • React to: phản ứng với (một chất gây dị ứng).

    • Her body reacts to eggs as a food allergy. (Cơ thể ấy phản ứng với trứng như một dạng dị ứng thực phẩm.)
  • Trigger off: kích hoạt (phản ứng dị ứng).

    • Eating nuts can trigger off a food allergy. (Ăn các loại hạt có thể kích hoạt phản ứng dị ứng thực phẩm.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a ticking time bomb: một quả bom hẹn giờ (ám chỉ nguy dị ứng thực phẩm có thể bùng phát bất ngờ).
    • For someone with a severe food allergy, every meal is a ticking time bomb. (Đối với người bị dị ứng thực phẩm nghiêm trọng, mỗi bữa ăn một quả bom hẹn giờ.)